Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2776
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có khung cảnh hoặc phong cảnh thiên nhiên đẹp và ấn tượng.
📖 Định nghĩa (English): Having beautiful or impressive natural views or scenery.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We drove along a scenic coastal road."
Dịch: Chúng tôi lái xe dọc theo con đường ven biển đầy cảnh đẹp.. - ② "The scenic view from the top was unforgettable."
- ③ "This region is famous for its scenic mountains and rivers."
🔗 Collocations phổ biến: scenic route · scenic view · scenic beauty · scenic spot · scenic drive
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective