scenic

scenic (đẹp, có phong cảnh đẹp) — Có khung cảnh hoặc phong cảnh thiên nhiên đẹp và ấn tượng.

Bài 2682/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scenic
Ngày đăng: — — Bài 2776
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2776
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có khung cảnh hoặc phong cảnh thiên nhiên đẹp và ấn tượng.

📖 Định nghĩa (English): Having beautiful or impressive natural views or scenery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We drove along a scenic coastal road."
    Dịch: Chúng tôi lái xe dọc theo con đường ven biển đầy cảnh đẹp..
  2. "The scenic view from the top was unforgettable."
  3. "This region is famous for its scenic mountains and rivers."

🔗 Collocations phổ biến: scenic route · scenic view · scenic beauty · scenic spot · scenic drive

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách