Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

marathon

marathon (cuộc thi chạy marathon) — Cuộc thi chạy đường dài 42,195 km, đòi hỏi sức bền cao.

Bài 3440/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
marathon
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3440
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3440
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc thi chạy đường dài 42,195 km, đòi hỏi sức bền cao.

📖 Định nghĩa (English): A long-distance running race of 42.195 kilometers (26.2 miles).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She trained for six months to run the marathon."
    Dịch: Cô ấy đã tập luyện sáu tháng để chạy marathon..
  2. "The marathon course goes through the entire city."
  3. "He finished the marathon in under four hours."

🔗 Collocations phổ biến: run a marathon · marathon runner · marathon training · train for a marathon

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách