Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

umpire

umpire (trọng tài) — Viên chức giám sát trận đấu và đảm bảo các cầu thủ tuân thủ luật chơi.

Bài 3439/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
umpire
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3439
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3439
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức giám sát trận đấu và đảm bảo các cầu thủ tuân thủ luật chơi.

📖 Định nghĩa (English): An official who watches a game and makes sure that players follow the rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The umpire called a foul on the defender."
    Dịch: Trọng tài đã thổi phạm lỗi hậu vệ..
  2. "The umpire raised his arm to signal a strike."
  3. "Players must respect the umpire's decision."

🔗 Collocations phổ biến: umpire's decision; home plate umpire; call an umpire; umpire called a foul

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách