Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

referee

referee (trọng tài) — Người chịu trách nhiệm giám sát và thực thi luật lệ trong một trận đấu thể thao.

Bài 3441/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
referee
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3441
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3441
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chịu trách nhiệm giám sát và thực thi luật lệ trong một trận đấu thể thao.

📖 Định nghĩa (English): An official who watches a sports game and enforces the rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The referee gave a red card to the player."
    Dịch: Trọng tài đã thổi còi để dừng trận đấu..
  2. "She became a professional football referee."
  3. "The referee blew the whistle to stop the game."

🔗 Collocations phổ biến: referee the match · football referee · head referee · blow the whistle

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách