margin call

margin call (lệnh gọi ký quỹ) — Yêu cầu từ nhà môi giới đòi nhà đầu tư phải nộp thêm tiền vào tài khoản khi giá trị khoản đầu tư ...

Bài 2963/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
margin call
Ngày đăng: — — Bài 2963
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2963
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu từ nhà môi giới đòi nhà đầu tư phải nộp thêm tiền vào tài khoản khi giá trị khoản đầu tư giảm xuống dưới mức tối thiểu quy định.

📖 Định nghĩa (English): A demand from a broker requiring an investor to deposit additional money into their account when the value of their investments falls below a required minimum level.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He received a margin call and had to add more money to his account."
    Dịch: Anh ấy nhận được lệnh gọi ký quỹ và phải nộp thêm tiền vào tài khoản..
  2. "The broker issued a margin call after the stock price dropped sharply."
  3. "Many investors panic when they get a margin call."

🔗 Collocations phổ biến: receive a margin call · issue a margin call · meet a margin call · trigger a margin call

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách