Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2964
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán cổ phiếu hoặc tài sản đi vay với hy vọng mua lại sau với giá thấp hơn để kiếm lời.
📖 Định nghĩa (English): The practice of selling borrowed shares or assets in the hope of buying them back later at a lower price to make a profit.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Short selling can be very risky for new investors."
Dịch: Bán khống có thể rất rủi ro cho các nhà đầu tư mới.. - ② "He made a profit from short selling the stock."
- ③ "Some investors lost money because of short selling during the crash."
🔗 Collocations phổ biến: engage in short selling · short selling strategy · profit from short selling · ban short selling
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun