short selling

short selling (bán khống) — Việc bán cổ phiếu hoặc tài sản đi vay với hy vọng mua lại sau với giá thấp hơn để kiếm lời.

Bài 2964/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
short selling
Ngày đăng: — — Bài 2964
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2964
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán cổ phiếu hoặc tài sản đi vay với hy vọng mua lại sau với giá thấp hơn để kiếm lời.

📖 Định nghĩa (English): The practice of selling borrowed shares or assets in the hope of buying them back later at a lower price to make a profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Short selling can be very risky for new investors."
    Dịch: Bán khống có thể rất rủi ro cho các nhà đầu tư mới..
  2. "He made a profit from short selling the stock."
  3. "Some investors lost money because of short selling during the crash."

🔗 Collocations phổ biến: engage in short selling · short selling strategy · profit from short selling · ban short selling

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách