turnover

turnover (doanh thu / tỷ lệ biến động nhân sự) — tổng số tiền mà một doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng trong một khoảng thời gian; hoặc tỷ l...

Bài 2962/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
turnover
Ngày đăng: — — Bài 2962
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2962
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tổng số tiền mà một doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng trong một khoảng thời gian; hoặc tỷ lệ nhân viên rời khỏi công ty

📖 Định nghĩa (English): the total amount of money received by a business from sales over a period of time; or the rate at which employees leave a company

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's annual turnover reached one million dollars."
    Dịch: Doanh thu hàng năm của công ty đã đạt một triệu đô la..
  2. "Employee turnover is high in this industry."
  3. "They aim to double their turnover next year."

🔗 Collocations phổ biến: annual turnover · total turnover · turnover rate · increase turnover

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách