stockbroker

stockbroker (nhân viên môi giới chứng khoán) — Chuyên gia được cấp phép thực hiện việc mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác thay mặt cho khá...

Bài 998/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stockbroker
Ngày đăng: — — Bài 998
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
998
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia được cấp phép thực hiện việc mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác thay mặt cho khách hàng để nhận phí hoặc hoa hồng.

📖 Định nghĩa (English): A licensed professional who buys and sells stocks and other securities on behalf of clients in exchange for a fee or commission.

💡 Ví dụ: "She hired a stockbroker to help her build a balanced investment portfolio."
Dịch: Cô ấy đã thuê một nhân viên môi giới chứng khoán để giúp xây dựng một danh mục đầu tư cân bằng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách