Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2843
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận của một doanh nghiệp hoặc cá nhân sau khi đã trừ tất cả thuế, chi phí và các khoản khấu trừ khỏi thu nhập gộp.
📖 Định nghĩa (English): The total profit of a business or individual after all taxes, expenses, and deductions have been subtracted from gross income.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her monthly net income is around $3,000."
Dịch: Thu nhập ròng hàng tháng của cô ấy là khoảng 3.000 đô la.. - ② "The company saw a 10% increase in net income last quarter."
- ③ "Net income is reported at the bottom of the income statement."
🔗 Collocations phổ biến: annual net income · net income growth · net income margin · total net income
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun