warranty

warranty (bảo hành, giấy bảo hành) — Lời hứa bằng văn bản của công ty về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu nó bị hỏng trong một...

Bài 545/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
warranty
Ngày đăng: — — Bài 545
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
545
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa bằng văn bản của công ty về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu nó bị hỏng trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A written promise by a company to repair or replace a product if it breaks within a certain period.

💡 Ví dụ: "This laptop comes with a two-year warranty against defects."
Dịch: Chiếc laptop này đi kèm với bảo hành hai năm cho các lỗi kỹ thuật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách