Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3814
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy một đứa trẻ.
📖 Định nghĩa (English): A female parent.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother cooks dinner every day."
Dịch: Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày.. - ② "She became a mother at age twenty-five."
- ③ "His mother works at a hospital."
🔗 Collocations phổ biến: working mother · single mother · stay-at-home mother · mother-in-law · biological mother · foster mother
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun