Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mother

mother (mẹ, người mẹ) — Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy một đứa trẻ.

Bài 3814/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mother
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3814
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3814
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy một đứa trẻ.

📖 Định nghĩa (English): A female parent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother cooks dinner every day."
    Dịch: Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày..
  2. "She became a mother at age twenty-five."
  3. "His mother works at a hospital."

🔗 Collocations phổ biến: working mother · single mother · stay-at-home mother · mother-in-law · biological mother · foster mother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách