Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

quality control

quality control (kiểm soát chất lượng) — Quá trình kiểm tra sản phẩm trong và sau khi sản xuất để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cụ ...

Bài 3171/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quality control
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3171
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3171
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra sản phẩm trong và sau khi sản xuất để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The process of checking products during and after production to make sure they meet specific standards.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The quality control team found a defect in the product."
    Dịch: Đội ngũ kiểm soát chất lượng đã phát hiện một lỗi trong sản phẩm..
  2. "Quality control is important in every factory."
  3. "She works in the quality control department."

🔗 Collocations phổ biến: quality control department · strict quality control · quality control standards

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách