---
title: "mayonnaise"
excerpt: "mayonnaise (sốt mayonnaise, sốt kem trứng) — loại sốt trắng đặc và béo làm từ lòng đỏ trứng, dầu ăn và giấm hoặc nước cốt chanh, dùng trong bá..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3616"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mayonnaise/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mayonnaise/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mayonnaise

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3616

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mayonnaise/pronunciation.mp3

## mayonnaise /ˌmeɪəˈneɪz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** loại sốt trắng đặc và béo làm từ lòng đỏ trứng, dầu ăn và giấm hoặc nước cốt chanh, dùng trong bánh mì, salad và món chấm

**📖 Định nghĩa (English):** a thick, creamy white sauce made from egg yolks, oil, and vinegar or lemon juice, used in sandwiches, salads, and dips

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I put mayonnaise on my sandwich." *Dịch: Tôi cho sốt mayonnaise vào bánh sandwich của mình..*
2. **②** "This recipe calls for two tablespoons of mayonnaise."
3. **③** "Homemade mayonnaise tastes much better than store-bought."

**🔗 Collocations phổ biến:** add/put mayonnaise on · a dollop of mayonnaise · egg yolk mayonnaise · mayonnaise sandwich · garlic mayonnaise

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mayonnaise/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mayonnaise/
