Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3616
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại sốt trắng đặc và béo làm từ lòng đỏ trứng, dầu ăn và giấm hoặc nước cốt chanh, dùng trong bánh mì, salad và món chấm
📖 Định nghĩa (English): a thick, creamy white sauce made from egg yolks, oil, and vinegar or lemon juice, used in sandwiches, salads, and dips
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put mayonnaise on my sandwich."
Dịch: Tôi cho sốt mayonnaise vào bánh sandwich của mình.. - ② "This recipe calls for two tablespoons of mayonnaise."
- ③ "Homemade mayonnaise tastes much better than store-bought."
🔗 Collocations phổ biến: add/put mayonnaise on · a dollop of mayonnaise · egg yolk mayonnaise · mayonnaise sandwich · garlic mayonnaise
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun