Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mayonnaise

mayonnaise (sốt mayonnaise, sốt kem trứng) — loại sốt trắng đặc và béo làm từ lòng đỏ trứng, dầu ăn và giấm hoặc nước cốt chanh, dùng trong bá...

Bài 3616/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mayonnaise
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3616
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3616
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại sốt trắng đặc và béo làm từ lòng đỏ trứng, dầu ăn và giấm hoặc nước cốt chanh, dùng trong bánh mì, salad và món chấm

📖 Định nghĩa (English): a thick, creamy white sauce made from egg yolks, oil, and vinegar or lemon juice, used in sandwiches, salads, and dips

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put mayonnaise on my sandwich."
    Dịch: Tôi cho sốt mayonnaise vào bánh sandwich của mình..
  2. "This recipe calls for two tablespoons of mayonnaise."
  3. "Homemade mayonnaise tastes much better than store-bought."

🔗 Collocations phổ biến: add/put mayonnaise on · a dollop of mayonnaise · egg yolk mayonnaise · mayonnaise sandwich · garlic mayonnaise

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách