Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3615
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người không ăn hoặc sử dụng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng hoặc mật ong.
📖 Định nghĩa (English): A person who does not eat or use any animal products, including meat, dairy, eggs, or honey.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has been vegan for five years now."
Dịch: Cô ấy đã ăn thuần chay được năm năm rồi.. - ② "This vegan cake tastes just as good as the regular one."
- ③ "Many vegans also avoid using leather or wool products."
🔗 Collocations phổ biến: vegan diet · vegan food · vegan restaurant · vegan lifestyle · vegan recipe · go vegan
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective