Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

noodle

noodle (mì, nui, miến) — sợi bột dài và mỏng làm từ bột mì, trứng hoặc gạo, dùng trong súp, món xào hoặc ăn kèm nước xốt

Bài 3617/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
noodle
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3617
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3617
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sợi bột dài và mỏng làm từ bột mì, trứng hoặc gạo, dùng trong súp, món xào hoặc ăn kèm nước xốt

📖 Định nghĩa (English): a long thin strip of dough made from flour, eggs, or rice, used in soups, stir-fries, or served with sauce

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She cooked a bowl of chicken noodle soup."
    Dịch: Cô ấy nấu một bát súp gà mì..
  2. "I love eating noodles when I am in a hurry."
  3. "These rice noodles are gluten-free."

🔗 Collocations phổ biến: egg/rice/wheat noodles · noodle soup · stir-fried noodles · bowl of noodles · pack of noodles

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách