---
title: "noodle"
excerpt: "noodle (mì, nui, miến) — sợi bột dài và mỏng làm từ bột mì, trứng hoặc gạo, dùng trong súp, món xào hoặc ăn kèm nước xốt"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3617"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/noodle/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/noodle/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# noodle

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3617

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/noodle/pronunciation.mp3

## noodle /ˈnuːdl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** sợi bột dài và mỏng làm từ bột mì, trứng hoặc gạo, dùng trong súp, món xào hoặc ăn kèm nước xốt

**📖 Định nghĩa (English):** a long thin strip of dough made from flour, eggs, or rice, used in soups, stir-fries, or served with sauce

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She cooked a bowl of chicken noodle soup." *Dịch: Cô ấy nấu một bát súp gà mì..*
2. **②** "I love eating noodles when I am in a hurry."
3. **③** "These rice noodles are gluten-free."

**🔗 Collocations phổ biến:** egg/rice/wheat noodles · noodle soup · stir-fried noodles · bowl of noodles · pack of noodles

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/noodle/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/noodle/
