Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1338
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bận rộn hoặc tích cực, liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc từ việc này sang việc khác mà không nghỉ.
📖 Định nghĩa (English): Busy or active, moving from one place or activity to another without stopping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I don't have time to cook; I'm always on the go."
Dịch: Tôi không có thời gian nấu ăn; tôi luôn bận rộn.. - ② "She's been on the go since 6 AM this morning."
- ③ "A healthy snack is perfect for people who are on the go."
🔗 Collocations phổ biến: be on the go · always on the go · stay on the go
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adjective phrase)