on the go

on the go (bận rộn, di chuyển liên tục) — Bận rộn hoặc tích cực, liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc từ việc này sang việc khá...

Bài 1262/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
on the go
Ngày đăng: — — Bài 1338
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1338
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bận rộn hoặc tích cực, liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc từ việc này sang việc khác mà không nghỉ.

📖 Định nghĩa (English): Busy or active, moving from one place or activity to another without stopping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I don't have time to cook; I'm always on the go."
    Dịch: Tôi không có thời gian nấu ăn; tôi luôn bận rộn..
  2. "She's been on the go since 6 AM this morning."
  3. "A healthy snack is perfect for people who are on the go."

🔗 Collocations phổ biến: be on the go · always on the go · stay on the go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adjective phrase)


← Quay lại danh sách