Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3066
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn mà một người mua sắm rất nhiều đồ đạc một cách hào hứng hoặc bốc đồng.
📖 Định nghĩa (English): A short period during which a person buys a large amount of goods in an enthusiastic or impulsive way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She went on a shopping spree after receiving her bonus."
Dịch: Cô ấy đã đi mua sắm thoả thích sau khi nhận được tiền thưởng.. - ② "We had a shopping spree at the mall during the holiday sale."
- ③ "He regretted his shopping spree when he saw his credit card bill."
🔗 Collocations phổ biến: go on a shopping spree · weekend shopping spree · holiday shopping spree
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n