shopping spree

shopping spree (cuộc mua sắm thoả thích) — Một khoảng thời gian ngắn mà một người mua sắm rất nhiều đồ đạc một cách hào hứng hoặc bốc đồng.

Bài 3065/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shopping spree
Ngày đăng: — — Bài 3066
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3066
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn mà một người mua sắm rất nhiều đồ đạc một cách hào hứng hoặc bốc đồng.

📖 Định nghĩa (English): A short period during which a person buys a large amount of goods in an enthusiastic or impulsive way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She went on a shopping spree after receiving her bonus."
    Dịch: Cô ấy đã đi mua sắm thoả thích sau khi nhận được tiền thưởng..
  2. "We had a shopping spree at the mall during the holiday sale."
  3. "He regretted his shopping spree when he saw his credit card bill."

🔗 Collocations phổ biến: go on a shopping spree · weekend shopping spree · holiday shopping spree

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách