weighted blanket

weighted blanket (chăn nặng (chăn trị liệu)) — Chăn được nhồi vật liệu nặng như hạt thủy tinh để tạo áp lực nhẹ lên cơ thể, được cho là giúp giả...

Bài 1851/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weighted blanket
Ngày đăng: — — Bài 1933
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1933
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn được nhồi vật liệu nặng như hạt thủy tinh để tạo áp lực nhẹ lên cơ thể, được cho là giúp giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A blanket filled with heavy materials such as glass beads to provide gentle pressure, believed to reduce anxiety and improve sleep.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My weighted blanket helps me fall asleep faster."
    Dịch: Chiếc chăn nặng giúp tôi đi vào giấc ngủ nhanh hơn..
  2. "Her weighted blanket weighs about seven kilograms."
  3. "He uses a weighted blanket to calm his anxiety."

🔗 Collocations phổ biến: 15-pound weighted blanket · weighted blanket therapy · sleep under a weighted blanket · weighted blanket for anxiety · buy a weighted blanket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách