Meal prep

Meal prep (Việc chuẩn bị bữa ăn trước) — Việc chuẩn bị các bữa ăn hoặc nguyên liệu trước cho những ngày sắp tới.

Bài 1140/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Meal prep
Ngày đăng: — — Bài 1149
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1149
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuẩn bị các bữa ăn hoặc nguyên liệu trước cho những ngày sắp tới.

📖 Định nghĩa (English): The practice of preparing meals or their ingredients in advance for the coming days.

💡 Ví dụ: "Meal prep on Sundays saves me a lot of time during the week."
Dịch: Việc chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách