Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1149
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuẩn bị các bữa ăn hoặc nguyên liệu trước cho những ngày sắp tới.
📖 Định nghĩa (English): The practice of preparing meals or their ingredients in advance for the coming days.
💡 Ví dụ: "Meal prep on Sundays saves me a lot of time during the week."
Dịch: Việc chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun