Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1490
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian vào ban đêm, đặc biệt khi hầu hết mọi người đang ngủ.
📖 Định nghĩa (English): The time during the night, especially when most people are sleeping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The temperature drops significantly at nighttime."
Dịch: Nhiệt độ giảm đáng kể vào ban đêm.. - ② "He wears a special mask at nighttime to help him sleep better."
- ③ "Street lights make nighttime walks feel safer in the city."
🔗 Collocations phổ biến: at nighttime · nighttime routine · nighttime sky · during the nighttime · nighttime snack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun