nighttime

nighttime (ban đêm) — Thời gian vào ban đêm, đặc biệt khi hầu hết mọi người đang ngủ.

Bài 1412/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nighttime
Ngày đăng: — — Bài 1490
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1490
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian vào ban đêm, đặc biệt khi hầu hết mọi người đang ngủ.

📖 Định nghĩa (English): The time during the night, especially when most people are sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The temperature drops significantly at nighttime."
    Dịch: Nhiệt độ giảm đáng kể vào ban đêm..
  2. "He wears a special mask at nighttime to help him sleep better."
  3. "Street lights make nighttime walks feel safer in the city."

🔗 Collocations phổ biến: at nighttime · nighttime routine · nighttime sky · during the nighttime · nighttime snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách