Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1521
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc tô lớn dùng để trộn các nguyên liệu với nhau khi chế biến thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A large bowl used for mixing or combining ingredients together during food preparation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Put the eggs and sugar in a large mixing bowl."
Dịch: Cho trứng và đường vào một chiếc tô trộn lớn.. - ② "She stirred the cake batter in a stainless steel mixing bowl."
- ③ "We need a clean mixing bowl to prepare the salad."
🔗 Collocations phổ biến: large mixing bowl · stainless steel mixing bowl · mixing bowl set · in a mixing bowl · glass mixing bowl
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun