mixing bowl

mixing bowl (tô trộn) — Một chiếc tô lớn dùng để trộn các nguyên liệu với nhau khi chế biến thức ăn.

Bài 1443/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mixing bowl
Ngày đăng: — — Bài 1521
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1521
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc tô lớn dùng để trộn các nguyên liệu với nhau khi chế biến thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A large bowl used for mixing or combining ingredients together during food preparation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the eggs and sugar in a large mixing bowl."
    Dịch: Cho trứng và đường vào một chiếc tô trộn lớn..
  2. "She stirred the cake batter in a stainless steel mixing bowl."
  3. "We need a clean mixing bowl to prepare the salad."

🔗 Collocations phổ biến: large mixing bowl · stainless steel mixing bowl · mixing bowl set · in a mixing bowl · glass mixing bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách