nail polish

nail polish (sơn móng tay) — Chất lỏng có màu dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân nhằm trang trí hoặc bảo vệ.

Bài 2008/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nail polish
Ngày đăng: — — Bài 2093
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2093
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng có màu dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân nhằm trang trí hoặc bảo vệ.

📖 Định nghĩa (English): A colored liquid that people, especially women, paint onto their fingernails or toenails to decorate or protect them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She painted her nails with bright red nail polish."
    Dịch: Cô ấy sơn móng tay bằng sơn móng tay màu đỏ tươi..
  2. "This nail polish dries in less than a minute."
  3. "He accidentally spilled nail polish on the table."

🔗 Collocations phổ biến: apply nail polish; nail polish remover; red nail polish; chip-proof nail polish; a bottle of nail polish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách