precedent

precedent (tiền lệ, án lệ) — Phán quyết hoặc quyết định của tòa án được dùng làm ví dụ hoặc cơ sở pháp lý để xét xử các vụ việ...

Bài 79/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
precedent
Ngày đăng: — — Bài 79
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
79
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết hoặc quyết định của tòa án được dùng làm ví dụ hoặc cơ sở pháp lý để xét xử các vụ việc tương tự trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A court decision or legal ruling that serves as an example or authority for deciding future cases with similar facts.

💡 Ví dụ: "The Supreme Court's ruling set a powerful precedent for lower courts to follow."
Dịch: Phán quyết của Tòa án Tối cao đã tạo ra một tiền lệ quan trọng mà các tòa án cấp dưới phải tuân theo..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách