Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4135
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người trung lập giúp hai bên trong một tranh chấp thảo luận và đạt được thỏa thuận mà không cần ra tòa.
📖 Định nghĩa (English): A neutral person who helps two sides in a dispute talk and reach an agreement without going to court.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The mediator helped both parties reach a fair settlement."
Dịch: Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận công bằng.. - ② "They hired a professional mediator to resolve their business dispute."
- ③ "A skilled mediator can save time and money for everyone involved."
🔗 Collocations phổ biến: act as a mediator · court-appointed mediator · dispute mediator · serve as a mediator · mediator role
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun