Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mediator

mediator (người hòa giải, trung gian hòa giải) — Một người trung lập giúp hai bên trong một tranh chấp thảo luận và đạt được thỏa thuận mà không c...

Bài 4135/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mediator
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4135
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4135
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người trung lập giúp hai bên trong một tranh chấp thảo luận và đạt được thỏa thuận mà không cần ra tòa.

📖 Định nghĩa (English): A neutral person who helps two sides in a dispute talk and reach an agreement without going to court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The mediator helped both parties reach a fair settlement."
    Dịch: Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận công bằng..
  2. "They hired a professional mediator to resolve their business dispute."
  3. "A skilled mediator can save time and money for everyone involved."

🔗 Collocations phổ biến: act as a mediator · court-appointed mediator · dispute mediator · serve as a mediator · mediator role

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách