Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4136
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quyết định hoặc phán quyết chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.
📖 Định nghĩa (English): An official decision or judgment made by a judge, court, or other authority.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The judge issued a ruling in favor of the plaintiff."
Dịch: Thẩm phán đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn.. - ② "The court's final ruling ended the long legal battle."
- ③ "The new ruling will take effect next month."
🔗 Collocations phổ biến: court ruling · final ruling · issue a ruling · appeal a ruling · landmark ruling
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun