Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ruling

ruling (phán quyết, quyết định của tòa) — Một quyết định hoặc phán quyết chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, tòa án hoặc cơ quan có thẩm ...

Bài 4136/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ruling
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4136
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4136
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quyết định hoặc phán quyết chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

📖 Định nghĩa (English): An official decision or judgment made by a judge, court, or other authority.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge issued a ruling in favor of the plaintiff."
    Dịch: Thẩm phán đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn..
  2. "The court's final ruling ended the long legal battle."
  3. "The new ruling will take effect next month."

🔗 Collocations phổ biến: court ruling · final ruling · issue a ruling · appeal a ruling · landmark ruling

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách