Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

medication

medication (thuốc, dược phẩm) — một chất như thuốc được sử dụng để điều trị bệnh hoặc tình trạng y tế

Bài 3322/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
medication
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3322
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3322
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chất như thuốc được sử dụng để điều trị bệnh hoặc tình trạng y tế

📖 Định nghĩa (English): a substance such as a drug that is used to treat an illness or medical condition

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She takes medication for her high blood pressure every morning."
    Dịch: Cô ấy uống thuốc điều trị huyết áp cao mỗi sáng..
  2. "The doctor prescribed a new medication to relieve the pain."
  3. "Always read the label before taking any medication."

🔗 Collocations phổ biến: prescribe medication · take medication · over-the-counter medication · side effects of medication

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách