Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

triage

triage (phân loại bệnh nhân (theo mức độ khẩn cấp)) — quá trình phân loại bệnh nhân dựa trên mức độ khn cấp của nhu cầu chăm sóc y tế

Bài 3321/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
triage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3321
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3321
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình phân loại bệnh nhân dựa trên mức độ khn cấp của nhu cầu chăm sóc y tế

📖 Định nghĩa (English): the process of sorting patients based on the urgency of their need for medical care

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse performed triage to determine who needed immediate care."
    Dịch: Y tá đã thực hiện phân loại bệnh nhân để xác định ai cần được chăm sóc ngay lập tức..
  2. "In the emergency room, triage helps prioritize the most serious cases."
  3. "Triage systems ensure critical patients are seen first."

🔗 Collocations phổ biến: triage nurse · triage system · emergency triage · medical triage

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách