reading glasses

reading glasses (kính đọc sách) — Kính đeo giúp người dùng nhìn rõ chữ nhỏ hoặc các vật ở gần hơn.

Bài 2559/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reading glasses
Ngày đăng: — — Bài 2650
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2650
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo giúp người dùng nhìn rõ chữ nhỏ hoặc các vật ở gần hơn.

📖 Định nghĩa (English): Eyeglasses worn to help a person see small print or nearby objects more clearly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need my reading glasses to read the menu."
    Dịch: Tôi cần kính đọc sách để đọc thực đơn..
  2. "She keeps her reading glasses on the bedside table."
  3. "Reading glasses help people see small print more clearly."

🔗 Collocations phổ biến: put on reading glasses · wear reading glasses · reading glasses case

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách