Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2650
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo giúp người dùng nhìn rõ chữ nhỏ hoặc các vật ở gần hơn.
📖 Định nghĩa (English): Eyeglasses worn to help a person see small print or nearby objects more clearly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need my reading glasses to read the menu."
Dịch: Tôi cần kính đọc sách để đọc thực đơn.. - ② "She keeps her reading glasses on the bedside table."
- ③ "Reading glasses help people see small print more clearly."
🔗 Collocations phổ biến: put on reading glasses · wear reading glasses · reading glasses case
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n