Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1433
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động cùng một lúc.
📖 Định nghĩa (English): The ability to handle multiple tasks or activities at the same time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She's good at multitasking at work."
Dịch: Cô ấy giỏi đa nhiệm trong công việc.. - ② "Multitasking can sometimes reduce your productivity."
- ③ "Driving while texting is dangerous multitasking."
🔗 Collocations phổ biến: good at multitasking · multitasking skills · multitasking ability · poor multitasking
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun