multitasking

multitasking (đa nhiệm) — Khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động cùng một lúc.

Bài 1356/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
multitasking
Ngày đăng: — — Bài 1433
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1433
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động cùng một lúc.

📖 Định nghĩa (English): The ability to handle multiple tasks or activities at the same time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She's good at multitasking at work."
    Dịch: Cô ấy giỏi đa nhiệm trong công việc..
  2. "Multitasking can sometimes reduce your productivity."
  3. "Driving while texting is dangerous multitasking."

🔗 Collocations phổ biến: good at multitasking · multitasking skills · multitasking ability · poor multitasking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách