Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1349
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động, hoặc một cuốn sổ dùng để lên kế hoạch công việc và lịch trình.
📖 Định nghĩa (English): A person who organizes events or activities, or a notebook used for planning tasks and schedules.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I write all my appointments in my daily planner."
Dịch: Tôi viết tất cả các cuộc hẹn vào sổ kế hoạch hàng ngày.. - ② "She is the event planner for the wedding."
- ③ "My new planner has space for weekly goals."
🔗 Collocations phổ biến: daily planner · event planner · wedding planner · weekly planner · use a planner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun