planner

planner (sổ kế hoạch, người lên kế hoạch) — Người tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động, hoặc một cuốn sổ dùng để lên kế hoạch công việc và lịch...

Bài 1273/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
planner
Ngày đăng: — — Bài 1349
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1349
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tổ chức các sự kiện hoặc hoạt động, hoặc một cuốn sổ dùng để lên kế hoạch công việc và lịch trình.

📖 Định nghĩa (English): A person who organizes events or activities, or a notebook used for planning tasks and schedules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write all my appointments in my daily planner."
    Dịch: Tôi viết tất cả các cuộc hẹn vào sổ kế hoạch hàng ngày..
  2. "She is the event planner for the wedding."
  3. "My new planner has space for weekly goals."

🔗 Collocations phổ biến: daily planner · event planner · wedding planner · weekly planner · use a planner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách