Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2347
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc lõi lọc dùng để loại bỏ tạp chất, clo và chất ô nhiễm khỏi nước máy
📖 Định nghĩa (English): a device or cartridge that removes impurities, chlorine, and contaminants from tap water by passing it through a filtering medium
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We installed a water filter on the kitchen tap."
Dịch: Chúng tôi đã lắp máy lọc nước ở vòi bếp.. - ② "The water filter cartridge needs to be replaced every two months."
- ③ "A pitcher water filter makes the tap water taste much better."
🔗 Collocations phổ biến: replace the water filter · install a water filter · water filter cartridge · change the water filter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun