water filter

water filter (máy/lõi lọc nước) — thiết bị hoặc lõi lọc dùng để loại bỏ tạp chất, clo và chất ô nhiễm khỏi nước máy

Bài 2260/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
water filter
Ngày đăng: — — Bài 2347
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2347
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc lõi lọc dùng để loại bỏ tạp chất, clo và chất ô nhiễm khỏi nước máy

📖 Định nghĩa (English): a device or cartridge that removes impurities, chlorine, and contaminants from tap water by passing it through a filtering medium

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed a water filter on the kitchen tap."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp máy lọc nước ở vòi bếp..
  2. "The water filter cartridge needs to be replaced every two months."
  3. "A pitcher water filter makes the tap water taste much better."

🔗 Collocations phổ biến: replace the water filter · install a water filter · water filter cartridge · change the water filter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách