salt shaker

salt shaker (lọ muối (để rắc muối)) — Một hộp nhỏ có lỗ ở phía trên, dùng để rắc muối lên thức ăn.

Bài 1997/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salt shaker
Ngày đăng: — — Bài 2081
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2081
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp nhỏ có lỗ ở phía trên, dùng để rắc muối lên thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small container with holes in the top, used for sprinkling salt onto food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please pass me the salt shaker at dinner."
    Dịch: Làm ơn đưa cho tôi lọ muối khi dùng bữa tối..
  2. "The salt shaker is on the kitchen table."
  3. "She shook the salt shaker over the French fries."

🔗 Collocations phổ biến: pass the salt shaker · salt and pepper shaker set · fill the salt shaker · glass salt shaker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách