Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

polish

polish (đánh bóng, lau bóng) — Làm cho một thứ gì đó mịn và sáng bóng bằng cách chà xát bề mặt.

Bài 2226/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
polish
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2226
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2226
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một thứ gì đó mịn và sáng bóng bằng cách chà xát bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): To make something smooth and shiny by rubbing its surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to polish my shoes before the job interview tomorrow."
    Dịch: Tôi cần đánh giày trước buổi phỏng vấn vào ngày mai..
  2. "She polished the silver tray until it shone like a mirror."
  3. "He spends every Saturday polishing his old car in the garage."

🔗 Collocations phổ biến: polish shoes · polish silver · polish a car · polish the floor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách