Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2226
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một thứ gì đó mịn và sáng bóng bằng cách chà xát bề mặt.
📖 Định nghĩa (English): To make something smooth and shiny by rubbing its surface.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to polish my shoes before the job interview tomorrow."
Dịch: Tôi cần đánh giày trước buổi phỏng vấn vào ngày mai.. - ② "She polished the silver tray until it shone like a mirror."
- ③ "He spends every Saturday polishing his old car in the garage."
🔗 Collocations phổ biến: polish shoes · polish silver · polish a car · polish the floor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb