Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wrongful termination

wrongful termination (sa thải trái pháp luật) — Việc sa thải bất hợp pháp một nhân viên bởi người sử dụng lao động, vi phạm luật lao động hoặc hợ...

Bài 4249/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wrongful termination
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4249
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4249
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sa thải bất hợp pháp một nhân viên bởi người sử dụng lao động, vi phạm luật lao động hoặc hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): The illegal dismissal of an employee by an employer, in violation of employment laws or contracts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sued for wrongful termination after being fired."
    Dịch: Cô ấy đã kiện vì sa thải trái pháp luật sau khi bị đuổi việc..
  2. "Wrongful termination claims can be filed in court."
  3. "He received compensation for wrongful termination."

🔗 Collocations phổ biến: wrongful termination claim · sue for wrongful termination · wrongful termination lawsuit · wrongful termination case

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách