Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mentor

mentor (người cố vấn) — Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; người hướng dẫn cho người ít kinh nghiệm hơn.

Bài 685/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mentor
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 685
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
685
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; người hướng dẫn cho người ít kinh nghiệm hơn.

📖 Định nghĩa (English): An experienced and trusted adviser; someone who guides a less experienced person.

💡 Ví dụ: "My older sister has been a mentor to me throughout my career."
Dịch: Chị gái tôi đã là người hướng dẫn cho tôi xuyên suốt sự nghiệp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách