Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1398
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải dày dùng để trải một phần sàn nhà, thường để trang trí hoặc giữ ấm
📖 Định nghĩa (English): a piece of thick fabric used to cover part of a floor, often for decoration or warmth
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought a small rug for the hallway."
Dịch: Chúng tôi mua một tấm thảm nhỏ cho hành lang.. - ② "The rug in the living room is very soft."
- ③ "She rolled up the rug to clean the floor."
🔗 Collocations phổ biến: area rug · throw rug · roll up a rug · clean the rug
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun