rug

rug (tấm thảm) — một miếng vải dày dùng để trải một phần sàn nhà, thường để trang trí hoặc giữ ấm

Bài 1321/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rug
Ngày đăng: — — Bài 1398
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1398
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải dày dùng để trải một phần sàn nhà, thường để trang trí hoặc giữ ấm

📖 Định nghĩa (English): a piece of thick fabric used to cover part of a floor, often for decoration or warmth

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought a small rug for the hallway."
    Dịch: Chúng tôi mua một tấm thảm nhỏ cho hành lang..
  2. "The rug in the living room is very soft."
  3. "She rolled up the rug to clean the floor."

🔗 Collocations phổ biến: area rug · throw rug · roll up a rug · clean the rug

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách