mess up

mess up (làm bừa bộn, làm hỏng) — Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.

Bài 2564/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mess up
Ngày đăng: — — Bài 2655
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2655
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.

📖 Định nghĩa (English): To make something dirty or untidy, or to do something badly or wrongly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids messed up the living room with their toys."
    Dịch: Bọn trẻ làm bừa phòng khách với đống đồ chơi của chúng..
  2. "I really messed up my presentation this morning."
  3. "Don't mess up the cake — I spent two hours on it."

🔗 Collocations phổ biến: mess up the room · mess up something badly · don't mess up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách