Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2655
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.
📖 Định nghĩa (English): To make something dirty or untidy, or to do something badly or wrongly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids messed up the living room with their toys."
Dịch: Bọn trẻ làm bừa phòng khách với đống đồ chơi của chúng.. - ② "I really messed up my presentation this morning."
- ③ "Don't mess up the cake — I spent two hours on it."
🔗 Collocations phổ biến: mess up the room · mess up something badly · don't mess up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb