Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

virtualization

virtualization (ảo hóa) — Quá trình tạo phiên bản ảo của một thứ gì đó, chẳng hạn như hệ thống máy tính, máy chủ hoặc thiết...

Bài 3526/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
virtualization
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3526
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3526
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tạo phiên bản ảo của một thứ gì đó, chẳng hạn như hệ thống máy tính, máy chủ hoặc thiết bị lưu trữ.

📖 Định nghĩa (English): The process of creating a virtual version of something, such as a computer system, server, or storage device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Server virtualization helps companies save money on hardware."
    Dịch: Ảo hóa máy chủ giúp các công ty tiết kiệm tiền mua phần cứng..
  2. "Cloud computing relies heavily on virtualization technology."
  3. "Many developers use virtualization to test software on different operating systems."

🔗 Collocations phổ biến: server virtualization · desktop virtualization · virtualization technology · virtualization platform

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách