---
title: "virtualization"
excerpt: "virtualization (ảo hóa) — Quá trình tạo phiên bản ảo của một thứ gì đó, chẳng hạn như hệ thống máy tính, máy chủ hoặc thiết..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3526"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtualization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtualization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# virtualization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3526

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/virtualization/pronunciation.mp3

## virtualization /ˌvɜːtʃuəlaɪˈzeɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình tạo phiên bản ảo của một thứ gì đó, chẳng hạn như hệ thống máy tính, máy chủ hoặc thiết bị lưu trữ.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of creating a virtual version of something, such as a computer system, server, or storage device.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Server virtualization helps companies save money on hardware." *Dịch: Ảo hóa máy chủ giúp các công ty tiết kiệm tiền mua phần cứng..*
2. **②** "Cloud computing relies heavily on virtualization technology."
3. **③** "Many developers use virtualization to test software on different operating systems."

**🔗 Collocations phổ biến:** server virtualization · desktop virtualization · virtualization technology · virtualization platform

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtualization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtualization/
