microchip

microchip (vi mạch (cấy cho thú cưng)) — Một thiết bị điện tử nhỏ được cấy dưới da thú cưng, chứa thông tin nhận dạng để giúp tìm lại chủ ...

Bài 721/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
microchip
Ngày đăng: — — Bài 721
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
721
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử nhỏ được cấy dưới da thú cưng, chứa thông tin nhận dạng để giúp tìm lại chủ nhân nếu thú cưng bị thất lạc.

📖 Định nghĩa (English): A small electronic device implanted under a pet's skin that contains identification information to help locate the owner if the pet gets lost.

💡 Ví dụ: "The vet implanted a microchip in our cat so we can find her if she ever runs away."
Dịch: Bác sĩ thú y đã cấy một vi mạch vào mèo của chúng tôi để có thể tìm lại nó nếu chẳng may nó chạy mất..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách