speculation

speculation (sự đầu cơ) — Hoạt động mua hàng hóa hoặc tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với hy vọng bán ch...

Bài 2939/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
speculation
Ngày đăng: — — Bài 2940
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2940
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua hàng hóa hoặc tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với hy vọng bán chúng sau này để kiếm lời.

📖 Định nghĩa (English): The activity of buying goods or assets, such as shares or property, in the hope of selling them later at a profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The property market is full of speculation these days."
    Dịch: Thị trường bất động sản thời gian này đầy rẫy sự đầu cơ..
  2. "His investment was based on pure speculation."
  3. "Heavy speculation drove up the price of oil."

🔗 Collocations phổ biến: market speculation · pure speculation · fueled speculation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách