Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2940
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua hàng hóa hoặc tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với hy vọng bán chúng sau này để kiếm lời.
📖 Định nghĩa (English): The activity of buying goods or assets, such as shares or property, in the hope of selling them later at a profit.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The property market is full of speculation these days."
Dịch: Thị trường bất động sản thời gian này đầy rẫy sự đầu cơ.. - ② "His investment was based on pure speculation."
- ③ "Heavy speculation drove up the price of oil."
🔗 Collocations phổ biến: market speculation · pure speculation · fueled speculation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun