Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stairwell

stairwell (gian cầu thang) — Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.

Bài 2270/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stairwell
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2270
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2270
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.

📖 Định nghĩa (English): The vertical space inside a building that contains the stairs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His voice echoed loudly in the stairwell."
    Dịch: Giọng nói của anh ấy vang vọng trong gian cầu thang..
  2. "She ran down the stairwell to answer the door."
  3. "The stairwell light is broken again."

🔗 Collocations phổ biến: narrow stairwell · stairwell light · dark stairwell · stairwell of the building

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách