Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2270
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.
📖 Định nghĩa (English): The vertical space inside a building that contains the stairs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His voice echoed loudly in the stairwell."
Dịch: Giọng nói của anh ấy vang vọng trong gian cầu thang.. - ② "She ran down the stairwell to answer the door."
- ③ "The stairwell light is broken again."
🔗 Collocations phổ biến: narrow stairwell · stairwell light · dark stairwell · stairwell of the building
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun