stairwell

stairwell (gian cầu thang) — Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.

Bài 2184/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stairwell
Ngày đăng: — — Bài 2270
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2270
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.

📖 Định nghĩa (English): The vertical space inside a building that contains the stairs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His voice echoed loudly in the stairwell."
    Dịch: Giọng nói của anh ấy vang vọng trong gian cầu thang..
  2. "She ran down the stairwell to answer the door."
  3. "The stairwell light is broken again."

🔗 Collocations phổ biến: narrow stairwell · stairwell light · dark stairwell · stairwell of the building

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách