Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1470
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày có mưa to; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời điểm khó khăn hoặc cần được giúp đỡ.
📖 Định nghĩa (English): A day when it rains heavily; also used figuratively to mean a time of unexpected need or difficulty.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love curling up with a book on a rainy day."
Dịch: Tôi thích cuộn mình đọc sách vào một ngày mưa.. - ② "Don't forget to bring an umbrella on rainy days."
- ③ "We should save some money for a rainy day."
🔗 Collocations phổ biến: on a rainy day · save for a rainy day · a rainy day fund · rainy day savings
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun