rainy day

rainy day (ngày mưa / ngày khó khăn) — Một ngày có mưa to; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời điểm khó khăn hoặc cần được giúp đỡ.

Bài 1393/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rainy day
Ngày đăng: — — Bài 1470
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1470
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày có mưa to; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời điểm khó khăn hoặc cần được giúp đỡ.

📖 Định nghĩa (English): A day when it rains heavily; also used figuratively to mean a time of unexpected need or difficulty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love curling up with a book on a rainy day."
    Dịch: Tôi thích cuộn mình đọc sách vào một ngày mưa..
  2. "Don't forget to bring an umbrella on rainy days."
  3. "We should save some money for a rainy day."

🔗 Collocations phổ biến: on a rainy day · save for a rainy day · a rainy day fund · rainy day savings

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách