Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

oncology

oncology (ung thư học) — Chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư.

Bài 4090/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oncology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4090
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4090
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư.

📖 Định nghĩa (English): The branch of medicine that deals with the study, diagnosis, and treatment of cancer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She specializes in oncology at the city hospital."
    Dịch: Cô ấy chuyên về ung thư học tại bệnh viện thành phố..
  2. "Oncology research has made great progress in recent years."
  3. "The new oncology department will open next month."

🔗 Collocations phổ biến: oncology department · oncology research · oncology treatment · clinical oncology

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách