---
title: "oncology"
excerpt: "oncology (ung thư học) — Chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4090"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oncology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oncology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# oncology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4090

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/oncology/pronunciation.mp3

## oncology /ɒŋˈkɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chuyên ngành y học nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of medicine that deals with the study, diagnosis, and treatment of cancer.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She specializes in oncology at the city hospital." *Dịch: Cô ấy chuyên về ung thư học tại bệnh viện thành phố..*
2. **②** "Oncology research has made great progress in recent years."
3. **③** "The new oncology department will open next month."

**🔗 Collocations phổ biến:** oncology department · oncology research · oncology treatment · clinical oncology

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oncology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oncology/
