---
title: "sear"
excerpt: "sear (áp chảo, rang sém) — Nấu bề mặt thức ăn nhanh ở nhiệt độ rất cao để tạo màu vàng nâu"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3629"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sear/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sear/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sear

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3629

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sear/pronunciation.mp3

## sear /sɪər/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nấu bề mặt thức ăn nhanh ở nhiệt độ rất cao để tạo màu vàng nâu

**📖 Định nghĩa (English):** to cook the surface of food quickly at very high heat to brown it

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "First, sear the steak on both sides." *Dịch: Đầu tiên, áp chảo miếng bò ở cả hai mặt..*
2. **②** "Searing the meat locks in the juices."
3. **③** "She seared the chicken breasts in a hot pan."

**🔗 Collocations phổ biến:** sear the meat · sear on both sides · sear over high heat · quickly sear

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sear/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sear/
