Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sear

sear (áp chảo, rang sém) — Nấu bề mặt thức ăn nhanh ở nhiệt độ rất cao để tạo màu vàng nâu

Bài 3629/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sear
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3629
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3629
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu bề mặt thức ăn nhanh ở nhiệt độ rất cao để tạo màu vàng nâu

📖 Định nghĩa (English): to cook the surface of food quickly at very high heat to brown it

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "First, sear the steak on both sides."
    Dịch: Đầu tiên, áp chảo miếng bò ở cả hai mặt..
  2. "Searing the meat locks in the juices."
  3. "She seared the chicken breasts in a hot pan."

🔗 Collocations phổ biến: sear the meat · sear on both sides · sear over high heat · quickly sear

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách