playdate

playdate (buổi chơi chung (của trẻ em)) — Một cuộc hẹn được sắp xếp để trẻ em chơi cùng nhau, thường được tổ chức tại nhà của phụ huynh.

Bài 1623/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
playdate
Ngày đăng: — — Bài 1703
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1703
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hẹn được sắp xếp để trẻ em chơi cùng nhau, thường được tổ chức tại nhà của phụ huynh.

📖 Định nghĩa (English): An arranged meeting for children to play together, usually held at a parent's home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids have a playdate at the park this afternoon."
    Dịch: Bọn trẻ có buổi chơi chung ở công viên vào chiều nay..
  2. "She arranged a playdate for her son."
  3. "Our daughters had a playdate last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: arrange a playdate; have a playdate; schedule a playdate; go on a playdate

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách