Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1840
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm hoặc thái độ chung của một người đối với cuộc sống, các tình huống hoặc tương lai.
📖 Định nghĩa (English): A person's point of view or general attitude toward life, situations, or the future.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a positive outlook on life."
Dịch: Cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống.. - ② "His outlook changed after he retired from work."
- ③ "The economic outlook for next year looks uncertain."
🔗 Collocations phổ biến: positive outlook · optimistic outlook · outlook on life · broad outlook · outlook for the future
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun