outlook

outlook (quan điểm, cách nhìn) — Quan điểm hoặc thái độ chung của một người đối với cuộc sống, các tình huống hoặc tương lai.

Bài 1759/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outlook
Ngày đăng: — — Bài 1840
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1840
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm hoặc thái độ chung của một người đối với cuộc sống, các tình huống hoặc tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A person's point of view or general attitude toward life, situations, or the future.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a positive outlook on life."
    Dịch: Cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống..
  2. "His outlook changed after he retired from work."
  3. "The economic outlook for next year looks uncertain."

🔗 Collocations phổ biến: positive outlook · optimistic outlook · outlook on life · broad outlook · outlook for the future

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách