Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1860
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.
📖 Định nghĩa (English): To cook food, especially meat or vegetables, in an oven or over a fire using dry heat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We roast chicken for Sunday dinner."
Dịch: Chúng tôi nướng gà cho bữa tối Chủ nhật.. - ② "She roasted potatoes and carrots in the oven."
- ③ "They roasted marshmallows over the campfire."
🔗 Collocations phổ biến: roast meat · roast chicken · roast potatoes · slow-roast · roast over an open fire
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb