Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

roast

roast (nướng, quay) — Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.

Bài 1860/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roast
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1860
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1860
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.

📖 Định nghĩa (English): To cook food, especially meat or vegetables, in an oven or over a fire using dry heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We roast chicken for Sunday dinner."
    Dịch: Chúng tôi nướng gà cho bữa tối Chủ nhật..
  2. "She roasted potatoes and carrots in the oven."
  3. "They roasted marshmallows over the campfire."

🔗 Collocations phổ biến: roast meat · roast chicken · roast potatoes · slow-roast · roast over an open fire

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách