roast

roast (nướng, quay) — Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.

Bài 1779/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
roast
Ngày đăng: — — Bài 1860
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1860
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.

📖 Định nghĩa (English): To cook food, especially meat or vegetables, in an oven or over a fire using dry heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We roast chicken for Sunday dinner."
    Dịch: Chúng tôi nướng gà cho bữa tối Chủ nhật..
  2. "She roasted potatoes and carrots in the oven."
  3. "They roasted marshmallows over the campfire."

🔗 Collocations phổ biến: roast meat · roast chicken · roast potatoes · slow-roast · roast over an open fire

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách