plate

plate (đĩa) — Đồ dùng dẹt, thường có hình tròn, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.

Bài 1437/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plate
Ngày đăng: — — Bài 1515
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1515
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ dùng dẹt, thường có hình tròn, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A flat, usually round dish used for serving or eating food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put the food on a clean plate."
    Dịch: Làm ơn đặt thức ăn lên một cái đĩa sạch..
  2. "He washed the dirty plates after dinner."
  3. "She collects decorative plates from around the world."

🔗 Collocations phổ biến: dinner plate · paper plate · clean your plate · empty plate · set the plates

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách