Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4174
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi không đúng đắn, bất hợp pháp hoặc không thể chấp nhận, đặc biệt là của người hành nghề chuyên môn hoặc người có quyền lực.
📖 Định nghĩa (English): Improper, illegal, or unacceptable behavior, especially by a professional or person in a position of authority.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor was charged with professional misconduct."
Dịch: Bác sĩ đã bị buộc tội về hành vi sai trái nghề nghiệp.. - ② "The teacher was dismissed for serious misconduct."
- ③ "The officer faced accusations of misconduct."
🔗 Collocations phổ biến: professional misconduct · serious misconduct · gross misconduct · allegations of misconduct · misconduct in office
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun