Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

misconduct

misconduct (hành vi sai trái, vi phạm kỷ luật) — Hành vi không đúng đắn, bất hợp pháp hoặc không thể chấp nhận, đặc biệt là của người hành nghề ch...

Bài 4174/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
misconduct
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4174
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4174
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi không đúng đắn, bất hợp pháp hoặc không thể chấp nhận, đặc biệt là của người hành nghề chuyên môn hoặc người có quyền lực.

📖 Định nghĩa (English): Improper, illegal, or unacceptable behavior, especially by a professional or person in a position of authority.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor was charged with professional misconduct."
    Dịch: Bác sĩ đã bị buộc tội về hành vi sai trái nghề nghiệp..
  2. "The teacher was dismissed for serious misconduct."
  3. "The officer faced accusations of misconduct."

🔗 Collocations phổ biến: professional misconduct · serious misconduct · gross misconduct · allegations of misconduct · misconduct in office

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách