Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1082
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó khách hàng quét mã QR bằng điện thoại thông minh để xác nhận giao dịch giữa tài khoản của họ và tài khoản người bán.
📖 Định nghĩa (English): A cashless payment method where customers scan a QR code with their smartphone to authorize a transaction between their account and the merchant's account.
💡 Ví dụ: "Many street vendors in Vietnam now accept QR payment for convenience."
Dịch: Nhiều người bán hàng rong ở Việt Nam hiện nay chấp nhận thanh toán QR cho tiện lợi..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun